TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méandrine

danh từ giống cái (f)
/me.ɑ̃d.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

méandrine nghĩa là San hô đá tảng dãy.

Nghĩa của méandrine

Danh từ · giống cái

  1. San hô đá tảng dãy.

Dạng từ của méandrine

Đi với mạo từ: une méandrine · la méandrine

Câu hỏi thường gặp

méandrine nghĩa là gì?

méandrine (danh từ) nghĩa là San hô đá tảng dãy.

méandrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méandrine (giọng Pháp chuẩn): /me.ɑ̃d.ʁin/.

méandrine là giống đực hay giống cái?

méandrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.