TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méat

danh từ giống đực (m)
/me.a/ giọng máy của trình duyệt

méat nghĩa là lỗ, ngách, kẽ, khoang.

Nghĩa của méat

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Lỗ, ngách.
    • Méat urinairelỗ đái
    • Méat supérieurngách mũi trên
  2. Thực vật học Kẽ, khoang.
    • Méat intercellulairekẽ gian bào, khoang gian bào

Dạng từ của méat

Đi với mạo từ: un méat · le méat

Số nhiềuméats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meatus

Câu hỏi thường gặp

méat nghĩa là gì?

méat (danh từ) nghĩa là lỗ, ngách, kẽ, khoang.

méat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méat (giọng Pháp chuẩn): /me.a/.

méat là giống đực hay giống cái?

méat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.