méat
danh từ giống đực (m)
/me.a/ giọng máy của trình duyệt
méat nghĩa là lỗ, ngách, kẽ, khoang.
Nghĩa của méat
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Lỗ, ngách.
- Méat urinairelỗ đái
- Méat supérieurngách mũi trên
- Thực vật học Kẽ, khoang.
- Méat intercellulairekẽ gian bào, khoang gian bào
Dạng từ của méat
Đi với mạo từ: un méat · le méat
| Số nhiều | méats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meatus
Câu hỏi thường gặp
méat nghĩa là gì?
méat (danh từ) nghĩa là lỗ, ngách, kẽ, khoang.
méat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méat (giọng Pháp chuẩn): /me.a/.
méat là giống đực hay giống cái?
méat là danh từ giống đực (dùng với un, le).