TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécanicien

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ka.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mécanicien nghĩa là thợ máy, người lái xe lửa.

Nghĩa của mécanicien

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ máy.
  2. Người lái (đầu máy) xe lửa.
  3. Nhà cơ học.
  4. Nhà chế tạo máy.

Tính từ

  1. Civilisation mécanicienne nền văn minh cơ khí hóa.

Dạng từ của mécanicien

Số nhiềumécaniciens
Giống cáimécanicienne /me.ka.ni.sjɛn/
Giống cái số nhiềumécaniciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanic (a skilled worker capable of building or repairing machinery); train driver

Câu hỏi thường gặp

mécanicien nghĩa là gì?

mécanicien (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ máy, người lái xe lửa.

mécanicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécanicien (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.ni.sjɛ̃/.

mécanicien là giống đực hay giống cái?

mécanicien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.