mécanicien
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ka.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
mécanicien nghĩa là thợ máy, người lái xe lửa.
Nghĩa của mécanicien
Danh từ · cả hai giống
- Thợ máy.
- Người lái (đầu máy) xe lửa.
- Nhà cơ học.
- Nhà chế tạo máy.
Tính từ
- Civilisation mécanicienne nền văn minh cơ khí hóa.
Dạng từ của mécanicien
| Số nhiều | mécaniciens |
| Giống cái | mécanicienne /me.ka.ni.sjɛn/ |
| Giống cái số nhiều | mécaniciennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mechanic (a skilled worker capable of building or repairing machinery); train driver
Câu hỏi thường gặp
mécanicien nghĩa là gì?
mécanicien (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ máy, người lái xe lửa.
mécanicien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mécanicien (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.ni.sjɛ̃/.
mécanicien là giống đực hay giống cái?
mécanicien là danh từ cả hai giống.