TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécanique

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/me.ka.nik/ giọng máy của trình duyệt

mécanique nghĩa là cơ học, cơ khí, máy móc, bộ máy.

Nghĩa của mécanique

Danh từ · giống cái

  1. Cơ học; cơ khí.
    • Mécanique appliquéecơ học ứng dụng
  2. Máy móc, bộ máy.
    • La mécanique d'une montremáy móc đồng hồ
  3. Máy.
    • Dentelle faite à la mécaniqueren máy

Tính từ

  1. Thuộc cơ học, cơ khí.
    • Energie mécaniquenăng lượng cơ học, cơ năng
  2. Bằng máy; (do) máy.
    • Tissage mécaniquedệt máy
    • Escalier mécaniquecầu thang máy
  3. Máy móc.
    • Un geste mécaniquemột cử chỉ máy móc
    • Matérialisme mécaniquechủ nghĩa duy vật máy móc

Dạng từ của mécanique

Đi với mạo từ: une mécanique · la mécanique

Số nhiềumécaniques

Họ từ của mécanique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mechanical (of or pertaining to a machine); mechanical, lifeless
  • Danh từ mechanics

Câu hỏi thường gặp

mécanique nghĩa là gì?

mécanique (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ học, cơ khí, máy móc, bộ máy.

mécanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécanique (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.nik/.

mécanique là giống đực hay giống cái?

mécanique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.