mécaniquement nghĩa là một cách máy móc, về mặt cơ học.
Nghĩa của mécaniquement
Phó từ
Một cách máy móc.
Về mặt cơ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ mechanically
Câu hỏi thường gặp
mécaniquement nghĩa là gì?
mécaniquement (phó từ) nghĩa là một cách máy móc, về mặt cơ học.
mécaniquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mécaniquement (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.nik.mɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.