mécanisation
danh từ giống cái (f)
/me.ka.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mécanisation nghĩa là sự cơ khí hóa.
Nghĩa của mécanisation
Danh từ · giống cái
- Sự cơ khí hóa.
- La mécanisation de l'agriculturesự cơ khí hóa nông nghiệp
Dạng từ của mécanisation
Đi với mạo từ: une mécanisation · la mécanisation
| Số nhiều | mécanisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mechanization
Câu hỏi thường gặp
mécanisation nghĩa là gì?
mécanisation (danh từ) nghĩa là sự cơ khí hóa.
mécanisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mécanisation (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.ni.za.sjɔ̃/.
mécanisation là giống đực hay giống cái?
mécanisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).