TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécanisation

danh từ giống cái (f)
/me.ka.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mécanisation nghĩa là sự cơ khí hóa.

Nghĩa của mécanisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cơ khí hóa.
    • La mécanisation de l'agriculturesự cơ khí hóa nông nghiệp

Dạng từ của mécanisation

Đi với mạo từ: une mécanisation · la mécanisation

Số nhiềumécanisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanization

Câu hỏi thường gặp

mécanisation nghĩa là gì?

mécanisation (danh từ) nghĩa là sự cơ khí hóa.

mécanisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécanisation (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.ni.za.sjɔ̃/.

mécanisation là giống đực hay giống cái?

mécanisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.