rond
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rond nghĩa là tròn, tròn trĩnh, đều đặn, vòng tròn.
Nghĩa của rond
Tính từ
- Tròn.
- Chapeau rondcái mũ tròn
- Nombre rondsố tròn
- Cela fait sept cent soixante francs, en chiffres ronds huit centstính ra là bảy trăm sáu mươi frăng, lấy số tròn thì là tám trăm
- Tròn trĩnh.
- Joues rondesmá tròn trĩnh
- Thân mật Tròn trùng trục.
- Une petite fille rondemột em gái tròn trùng trục
- Un homme très rondmột người rất thẳng thắn
- Thông tục Say rượu.
Phó từ
- Đều đặn.
- Moteur qui tourne rondđộng cơ quay đều đặn
Danh từ · giống đực
- Vòng tròn, hình tròn.
- Tracer un rondvẽ một vòng tròn
- Khoanh.
- Quelques ronds de saucissevài khoanh xúc xích
- Tiếng lóng, biệt ngữ Xu.
- Vingt rondshai mươi xu
Dạng từ của rond
| Số nhiều | ronds |
| Giống cái | ronde /ʁɔ̃d/ |
| Giống cái số nhiều | rondes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rond
Trái nghĩa
Họ từ của rond
Cụm từ, thành ngữ với rond
- des yeux ronds — mắt tròn xoe (về hình dáng hay vì ngạc nhiên)
- farine ronde — bột lổn nhổn
- lettre ronde — chữ rông
- ligament rond — (giải phẫu) dây chắn tròn
- muscle rond pronateur — (giải phẫu) cơ sấp tròn
- ça ne tourne pas rond — có trục trặc
- ne pas tourner — hơi điên điên, gàn
- en baver des ronds de chapeau — rất ngạc nhiên
- en rester comme deux ronds de flan — xem flan
- en rond — thành vòng tròn
- faire des ronds de jambe — quá lễ phép, khúm núm
- rond de cuir — nệm tròn lót ghế
- rond de jambe — điệu vũ xoay tròn chân
- rond de sorcière — vòng phát tán của nấm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ round (shape); drunk
- Danh từ circle; coin; (piece of) change, money
Câu hỏi thường gặp
rond nghĩa là gì?
rond (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là tròn, tròn trĩnh, đều đặn, vòng tròn.
rond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rond (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃/.