TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rond

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rond nghĩa là tròn, tròn trĩnh, đều đặn, vòng tròn.

Nghĩa của rond

Tính từ

  1. Tròn.
    • Chapeau rondcái mũ tròn
    • Nombre rondsố tròn
    • Cela fait sept cent soixante francs, en chiffres ronds huit centstính ra là bảy trăm sáu mươi frăng, lấy số tròn thì là tám trăm
  2. Tròn trĩnh.
    • Joues rondesmá tròn trĩnh
  3. Thân mật Tròn trùng trục.
    • Une petite fille rondemột em gái tròn trùng trục
    • Un homme très rondmột người rất thẳng thắn
  4. Thông tục Say rượu.

Phó từ

  1. Đều đặn.
    • Moteur qui tourne rondđộng cơ quay đều đặn

Danh từ · giống đực

  1. Vòng tròn, hình tròn.
    • Tracer un rondvẽ một vòng tròn
  2. Khoanh.
    • Quelques ronds de saucissevài khoanh xúc xích
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Xu.
    • Vingt rondshai mươi xu

Dạng từ của rond

Số nhiềuronds
Giống cáironde /ʁɔ̃d/
Giống cái số nhiềurondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rond

Trái nghĩa

Họ từ của rond

Cụm từ, thành ngữ với rond

  • des yeux ronds — mắt tròn xoe (về hình dáng hay vì ngạc nhiên)
  • farine ronde — bột lổn nhổn
  • lettre ronde — chữ rông
  • ligament rond — (giải phẫu) dây chắn tròn
  • muscle rond pronateur — (giải phẫu) cơ sấp tròn
  • ça ne tourne pas rond — có trục trặc
  • ne pas tourner — hơi điên điên, gàn
  • en baver des ronds de chapeau — rất ngạc nhiên
  • en rester comme deux ronds de flan — xem flan
  • en rond — thành vòng tròn
  • faire des ronds de jambe — quá lễ phép, khúm núm
  • rond de cuir — nệm tròn lót ghế
  • rond de jambe — điệu vũ xoay tròn chân
  • rond de sorcière — vòng phát tán của nấm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ round (shape); drunk
  • Danh từ circle; coin; (piece of) change, money

Câu hỏi thường gặp

rond nghĩa là gì?

rond (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là tròn, tròn trĩnh, đều đặn, vòng tròn.

rond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rond (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.