rond-point
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ̃.pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
rond-point nghĩa là bồn tròn ngã tư.
Nghĩa của rond-point
Danh từ · giống đực
- Bồn tròn ngã tư (ngã năm, ngã sáu...), bồn giao điểm hoa thị.
Dạng từ của rond-point
Đi với mạo từ: un rond-point · le rond-point
| Số nhiều | ronds-points |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roundabout; traffic circle
Câu hỏi thường gặp
rond-point nghĩa là gì?
rond-point (danh từ) nghĩa là bồn tròn ngã tư.
rond-point phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rond-point (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.pwɛ̃/.
rond-point là giống đực hay giống cái?
rond-point là danh từ giống đực (dùng với un, le).