TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rond-point

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ̃.pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rond-point nghĩa là bồn tròn ngã tư.

Nghĩa của rond-point

Danh từ · giống đực

  1. Bồn tròn ngã tư (ngã năm, ngã sáu...), bồn giao điểm hoa thị.

Dạng từ của rond-point

Đi với mạo từ: un rond-point · le rond-point

Số nhiềuronds-points
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roundabout; traffic circle

Câu hỏi thường gặp

rond-point nghĩa là gì?

rond-point (danh từ) nghĩa là bồn tròn ngã tư.

rond-point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rond-point (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.pwɛ̃/.

rond-point là giống đực hay giống cái?

rond-point là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.