anguleux
/ɑ̃.ɡy.lø/ giọng máy của trình duyệt
anguleux nghĩa là có góc cạnh.
Nghĩa của anguleux
Tính từ
- Có góc cạnh.
- Surface anguleusemặt có góc cạnh
- Face anguleusemặt xương xương
Dạng từ của anguleux
| Giống cái | anguleuse /ɑ̃.ɡy.løz/ |
| Giống cái số nhiều | anguleuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anguleux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ angular, jagged; stiff, prickly
Câu hỏi thường gặp
anguleux nghĩa là gì?
anguleux (tính từ) nghĩa là có góc cạnh.
anguleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anguleux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡy.lø/.