TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anguleux

/ɑ̃.ɡy.lø/ giọng máy của trình duyệt

anguleux nghĩa là có góc cạnh.

Nghĩa của anguleux

Tính từ

  1. Có góc cạnh.
    • Surface anguleusemặt có góc cạnh
    • Face anguleusemặt xương xương

Dạng từ của anguleux

Giống cáianguleuse /ɑ̃.ɡy.løz/
Giống cái số nhiềuanguleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anguleux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ angular, jagged; stiff, prickly

Câu hỏi thường gặp

anguleux nghĩa là gì?

anguleux (tính từ) nghĩa là có góc cạnh.

anguleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anguleux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡy.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.