TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angustifolié

/ɑ̃.ɡys.ti.fɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

angustifolié nghĩa là lá hẹp.

Nghĩa của angustifolié

Tính từ

  1. Thực vật học (có) lá hẹp.

Dạng từ của angustifolié

Số nhiềuangustifoliés
Giống cáiangustifoliée
Giống cái số nhiềuangustifoliées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ angustifoliate

Câu hỏi thường gặp

angustifolié nghĩa là gì?

angustifolié (tính từ) nghĩa là lá hẹp.

angustifolié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angustifolié (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡys.ti.fɔ.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.