TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angustura

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ɡys.ty.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

angustura nghĩa là vỏ đắng.

Nghĩa của angustura

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ đắng (của một loài cây họ cam quít, dùng làm thuốc bổ và trị giun sán).

Dạng từ của angustura

Đi với mạo từ: une angustura · l'angustura

Câu hỏi thường gặp

angustura nghĩa là gì?

angustura (danh từ) nghĩa là vỏ đắng.

angustura phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angustura (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡys.ty.ʁa/.

angustura là giống đực hay giống cái?

angustura là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.