TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angéite

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒe.it/ giọng máy của trình duyệt

angéite nghĩa là viêm mạch.

Nghĩa của angéite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm mạch.

Dạng từ của angéite

Đi với mạo từ: une angéite · l'angéite

Số nhiềuangéites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vasculitis

Câu hỏi thường gặp

angéite nghĩa là gì?

angéite (danh từ) nghĩa là viêm mạch.

angéite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angéite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒe.it/.

angéite là giống đực hay giống cái?

angéite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.