TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angélique

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒe.lik/ giọng máy của trình duyệt

angélique nghĩa là cây bạch chỉ.

Nghĩa của angélique

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây bạch chỉ.

Tính từ

  1. xem ange — Thiên thần.
    • Douceur angéliquetính hiền như bụt
    • Patience angéliquelòng kiên nhẫn rất mực
    • Sourire angéliquenụ cười đôn hậu

Dạng từ của angélique

Đi với mạo từ: une angélique · l'angélique

Số nhiềuangéliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angélique

Trái nghĩa

Họ từ của angélique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ angel; angelic; angelic (very well-behaved)
  • Danh từ angelica (Angelica); A plucked bowl lute

Câu hỏi thường gặp

angélique nghĩa là gì?

angélique (danh từ, tính từ) nghĩa là cây bạch chỉ.

angélique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angélique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒe.lik/.

angélique là giống đực hay giống cái?

angélique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.