démoniaque
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.mɔ.njak/ giọng máy của trình duyệt
démoniaque nghĩa là bị quỷ ám, người bị quỷ ám.
Nghĩa của démoniaque
Tính từ
- Bị quỷ ám.
- Như quỷ dữ.
Danh từ · cả hai giống
- Người bị quỷ ám (theo mê tín).
Dạng từ của démoniaque
| Số nhiều | démoniaques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ demonic
Câu hỏi thường gặp
démoniaque nghĩa là gì?
démoniaque (tính từ, danh từ) nghĩa là bị quỷ ám, người bị quỷ ám.
démoniaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démoniaque (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.njak/.