TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démoniaque

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.mɔ.njak/ giọng máy của trình duyệt

démoniaque nghĩa là bị quỷ ám, người bị quỷ ám.

Nghĩa của démoniaque

Tính từ

  1. Bị quỷ ám.
  2. Như quỷ dữ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị quỷ ám (theo mê tín).

Dạng từ của démoniaque

Số nhiềudémoniaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ demonic

Câu hỏi thường gặp

démoniaque nghĩa là gì?

démoniaque (tính từ, danh từ) nghĩa là bị quỷ ám, người bị quỷ ám.

démoniaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démoniaque (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.njak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.