démon
démon nghĩa là quỷ, thần, thần hộ mệnh.
Nghĩa của démon
Danh từ · giống đực
- Quỷ.
- Être possédé du démonbị quỷ ám
- Cette femme est un vrai démonmụ ấy thật là một con quỷ
- Từ cũ; nghĩa cũ Thần, thần hộ mệnh.
Dạng từ của démon
Đi với mạo từ: un démon · le démon
| Số nhiều | démons |
| Giống cái | démone |
Câu ví dụ với démon
- Le démon détruisit Hiroshima et Nagasaki. Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demon; daemon
Câu hỏi thường gặp
démon nghĩa là gì?
démon (danh từ) nghĩa là quỷ, thần, thần hộ mệnh.
démon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démon (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃/.
démon là giống đực hay giống cái?
démon là danh từ giống đực (dùng với un, le).