TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démon

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démon nghĩa là quỷ, thần, thần hộ mệnh.

Nghĩa của démon

Danh từ · giống đực

  1. Quỷ.
    • Être possédé du démonbị quỷ ám
    • Cette femme est un vrai démonmụ ấy thật là một con quỷ
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Thần, thần hộ mệnh.

Dạng từ của démon

Đi với mạo từ: un démon · le démon

Số nhiềudémons
Giống cáidémone

Câu ví dụ với démon

  • Le démon détruisit Hiroshima et Nagasaki. Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demon; daemon

Câu hỏi thường gặp

démon nghĩa là gì?

démon (danh từ) nghĩa là quỷ, thần, thần hộ mệnh.

démon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démon (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃/.

démon là giống đực hay giống cái?

démon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.