TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démolition

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.mɔ.li.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démolition nghĩa là sự phá hủy, sự suy sụp.

Nghĩa của démolition

Danh từ · giống cái

  1. Sự phá hủy.
    • Une bicoque vouée à la démolitionmột cái nhà tồi đến phải phá đi thôi
  2. Sự suy sụp.
    • La démolition d'un empiresự suy sụp một đế quốc
  3. Số nhiều Gạch ngói vụn.
    • Maison batie de démolitionsnhà xây bằng gạch ngói vụn

Dạng từ của démolition

Đi với mạo từ: une démolition · la démolition

Số nhiềudémolitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démolition

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demolition (the action of demolishing or destroying, in particular of buildings or other structures)

Câu hỏi thường gặp

démolition nghĩa là gì?

démolition (danh từ) nghĩa là sự phá hủy, sự suy sụp.

démolition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démolition (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.li.sjɔ̃/.

démolition là giống đực hay giống cái?

démolition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.