démolition
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.mɔ.li.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
démolition nghĩa là sự phá hủy, sự suy sụp.
Nghĩa của démolition
Danh từ · giống cái
- Sự phá hủy.
- Une bicoque vouée à la démolitionmột cái nhà tồi đến phải phá đi thôi
- Sự suy sụp.
- La démolition d'un empiresự suy sụp một đế quốc
- Số nhiều Gạch ngói vụn.
- Maison batie de démolitionsnhà xây bằng gạch ngói vụn
Dạng từ của démolition
Đi với mạo từ: une démolition · la démolition
| Số nhiều | démolitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démolition
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demolition (the action of demolishing or destroying, in particular of buildings or other structures)
Câu hỏi thường gặp
démolition nghĩa là gì?
démolition (danh từ) nghĩa là sự phá hủy, sự suy sụp.
démolition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démolition (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.li.sjɔ̃/.
démolition là giống đực hay giống cái?
démolition là danh từ giống cái (dùng với une, la).