TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démolisseur

danh từ cả hai giống
/de.mɔ.li.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

démolisseur nghĩa là người phá hủy.

Nghĩa của démolisseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phá hủy.
  2. Người đánh đổ.
    • Démolisseur de mimistèresngười đánh đổ nội các

Tính từ

  1. Phá hủy.
    • Ouvrier démolisseurthợ phá hủy (nhà cũ)

Dạng từ của démolisseur

Số nhiềudémolisseurs
Giống cáidémolisseuse /de.mɔ.li.søz/
Giống cái số nhiềudémolisseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démolisseur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ destructive
  • Danh từ wrecker (demolition worker)

Câu hỏi thường gặp

démolisseur nghĩa là gì?

démolisseur (danh từ, tính từ) nghĩa là người phá hủy.

démolisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démolisseur (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.li.sœʁ/.

démolisseur là giống đực hay giống cái?

démolisseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.