démolisseur
danh từ cả hai giống
/de.mɔ.li.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
démolisseur nghĩa là người phá hủy.
Nghĩa của démolisseur
Danh từ · cả hai giống
- Người phá hủy.
- Người đánh đổ.
- Démolisseur de mimistèresngười đánh đổ nội các
Tính từ
- Phá hủy.
- Ouvrier démolisseurthợ phá hủy (nhà cũ)
Dạng từ của démolisseur
| Số nhiều | démolisseurs |
| Giống cái | démolisseuse /de.mɔ.li.søz/ |
| Giống cái số nhiều | démolisseuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démolisseur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ destructive
- Danh từ wrecker (demolition worker)
Câu hỏi thường gặp
démolisseur nghĩa là gì?
démolisseur (danh từ, tính từ) nghĩa là người phá hủy.
démolisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démolisseur (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.li.sœʁ/.
démolisseur là giống đực hay giống cái?
démolisseur là danh từ cả hai giống.