TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâtisseur

danh từ cả hai giống
/ba.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bâtisseur nghĩa là người xây dựng.

Nghĩa của bâtisseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người xây dựng.
    • Un bâtisseur de villesngười xây dựng thành phố
    • Les bâtisseurs du socialismenhững người xây dựng chủ nghĩa xã hội

Dạng từ của bâtisseur

Số nhiềubâtisseurs
Giống cáibâtisseuse /ba.ti.søz/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bâtisseur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ builder

Câu hỏi thường gặp

bâtisseur nghĩa là gì?

bâtisseur (danh từ) nghĩa là người xây dựng.

bâtisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâtisseur (giọng Pháp chuẩn): /ba.ti.sœʁ/.

bâtisseur là giống đực hay giống cái?

bâtisseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.