TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâtisse

danh từ giống cái (f)
/ba.tis/ giọng máy của trình duyệt

bâtisse nghĩa là khối xây, phần xây.

Nghĩa của bâtisse

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Khối xây, phần xây (trong một ngôi nhà).
  2. Ngôi nhà xây.

Dạng từ của bâtisse

Đi với mạo từ: une bâtisse · la bâtisse

Số nhiềubâtisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (act of) building, construction; a building, especially when humbly or badly built; a building (neutral)

Câu hỏi thường gặp

bâtisse nghĩa là gì?

bâtisse (danh từ) nghĩa là khối xây, phần xây.

bâtisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâtisse (giọng Pháp chuẩn): /ba.tis/.

bâtisse là giống đực hay giống cái?

bâtisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.