bâtisse
danh từ giống cái (f)
/ba.tis/ giọng máy của trình duyệt
bâtisse nghĩa là khối xây, phần xây.
Nghĩa của bâtisse
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Khối xây, phần xây (trong một ngôi nhà).
- Ngôi nhà xây.
Dạng từ của bâtisse
Đi với mạo từ: une bâtisse · la bâtisse
| Số nhiều | bâtisses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (act of) building, construction; a building, especially when humbly or badly built; a building (neutral)
Câu hỏi thường gặp
bâtisse nghĩa là gì?
bâtisse (danh từ) nghĩa là khối xây, phần xây.
bâtisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bâtisse (giọng Pháp chuẩn): /ba.tis/.
bâtisse là giống đực hay giống cái?
bâtisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).