TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constructeur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

constructeur nghĩa là xây dựng, biết xây dựng, người xây dựng, người kiến thiết.

Nghĩa của constructeur

Tính từ

  1. Xây dựng, biết xây dựng.
    • Animaux constructeursđộng vật biết xây dựng (như ong)

Danh từ · giống đực

  1. Người xây dựng, người kiến thiết.
    • Constructeur de naviresngười đóng tàu

Dạng từ của constructeur

Số nhiềuconstructeurs
Giống cáiconstructrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constructeur

Trái nghĩa

Họ từ của constructeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constructor; constructor

Câu hỏi thường gặp

constructeur nghĩa là gì?

constructeur (tính từ, danh từ) nghĩa là xây dựng, biết xây dựng, người xây dựng, người kiến thiết.

constructeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constructeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.