constructeur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
constructeur nghĩa là xây dựng, biết xây dựng, người xây dựng, người kiến thiết.
Nghĩa của constructeur
Tính từ
- Xây dựng, biết xây dựng.
- Animaux constructeursđộng vật biết xây dựng (như ong)
Danh từ · giống đực
- Người xây dựng, người kiến thiết.
- Constructeur de naviresngười đóng tàu
Dạng từ của constructeur
| Số nhiều | constructeurs |
| Giống cái | constructrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constructeur
Trái nghĩa
Họ từ của constructeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constructor; constructor
Câu hỏi thường gặp
constructeur nghĩa là gì?
constructeur (tính từ, danh từ) nghĩa là xây dựng, biết xây dựng, người xây dựng, người kiến thiết.
constructeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constructeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tʁyk.tœʁ/.