TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquidateur

/li.ki.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

liquidateur nghĩa là thanh toán, người thanh toán.

Nghĩa của liquidateur

Tính từ

  1. Thanh toán.

Danh từ · giống đực

  1. Người thanh toán.

Dạng từ của liquidateur

Số nhiềuliquidateurs
Giống cáiliquidatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquidator

Câu hỏi thường gặp

liquidateur nghĩa là gì?

liquidateur (tính từ, danh từ) nghĩa là thanh toán, người thanh toán.

liquidateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquidateur (giọng Pháp chuẩn): /li.ki.da.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.