TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constricteur

/kɔ̃s.tʁik.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

constricteur nghĩa là co khít, cơ khít.

Nghĩa của constricteur

Tính từ

  1. Giải phẫu Co khít.
    • Muscle constricteurcơ (co) khít

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ khít.

Dạng từ của constricteur

Số nhiềuconstricteurs
Giống cáiconstrictrice
Giống cái số nhiềuconstrictrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ constrictor

Câu hỏi thường gặp

constricteur nghĩa là gì?

constricteur (tính từ, danh từ) nghĩa là co khít, cơ khít.

constricteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constricteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.