TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constitué

/kɔ̃s.ti.tɥe/ giọng máy của trình duyệt

constitué nghĩa là có thể tạng, do luật quy định.

Nghĩa của constitué

Tính từ

  1. Có thể tạng (tốt, xấu...)
    • Un enfant bien constituémột em bé có thể tạng tốt
  2. Do hiến pháp quy định; do luật quy định

Dạng từ của constitué

Số nhiềuconstitués
Giống cáiconstituée
Giống cái số nhiềuconstituées

Câu hỏi thường gặp

constitué nghĩa là gì?

constitué (tính từ) nghĩa là có thể tạng, do luật quy định.

constitué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constitué (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ti.tɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.