constitutionnellement
/kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
constitutionnellement nghĩa là hợp hiến.
Nghĩa của constitutionnellement
Phó từ
- Hợp hiến (pháp).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constitutionnellement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ constitutionally
Câu hỏi thường gặp
constitutionnellement nghĩa là gì?
constitutionnellement (phó từ) nghĩa là hợp hiến.
constitutionnellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constitutionnellement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.