TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constitutionnel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

constitutionnel nghĩa là Xem constitution 2.

Nghĩa của constitutionnel

Tính từ

  1. xem constitution — Cấu tạo.
    • Faiblesse constitutionnellesự yếu thể tạng
  2. xem constitution — Cấu tạo.
    • Une loi qui n'est pas constitutionnellemột đạo luật không hợp hiến pháp
  3. Lập hiến.
    • Monarchie constitutionnellenền quân chủ lập hiến

Dạng từ của constitutionnel

Số nhiềuconstitutionnels
Giống cáiconstitutionnelle
Giống cái số nhiềuconstitutionnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constitutionnel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ constitutional

Câu hỏi thường gặp

constitutionnel nghĩa là gì?

constitutionnel (tính từ) nghĩa là Xem constitution 2.

constitutionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constitutionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.