constitutionnel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
constitutionnel nghĩa là Xem constitution 2.
Nghĩa của constitutionnel
Tính từ
- xem constitution — Cấu tạo.
- Faiblesse constitutionnellesự yếu thể tạng
- xem constitution — Cấu tạo.
- Une loi qui n'est pas constitutionnellemột đạo luật không hợp hiến pháp
- Lập hiến.
- Monarchie constitutionnellenền quân chủ lập hiến
Dạng từ của constitutionnel
| Số nhiều | constitutionnels |
| Giống cái | constitutionnelle |
| Giống cái số nhiều | constitutionnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constitutionnel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ constitutional
Câu hỏi thường gặp
constitutionnel nghĩa là gì?
constitutionnel (tính từ) nghĩa là Xem constitution 2.
constitutionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constitutionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/.