TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constitution

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

constitution nghĩa là cấu tạo, thể tạng.

Nghĩa của constitution

Danh từ · giống cái

  1. Cấu tạo.
    • Constitution de l'aircấu tạo của không khí
  2. Thể tạng.
  3. Sự tổ chức, sự lập.
  4. Sự cử.
    • Constitution d'avoué(luật học, pháp lý) sự cử người đại diện (trước tòa)
  5. Thể chế.
    • Constitution républicainethể chế cộng hòa
  6. Hiến pháp.
  7. Luật cơ bản; luật lệ.
    • Constitutions féodalesluật lệ phong kiến

Dạng từ của constitution

Đi với mạo từ: une constitution · la constitution

Số nhiềuconstitutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constitution

Trái nghĩa

Họ từ của constitution

Cụm từ, thành ngữ với constitution

  • constitution de partie civile — sự kiện đòi bồi thường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constitution (formal or informal system of primary principles and laws that regulates a government or other institutions; legal document describing such a formal system); constitution (a person's physical makeup or temperament, especially in respect of robustness)

Câu hỏi thường gặp

constitution nghĩa là gì?

constitution (danh từ) nghĩa là cấu tạo, thể tạng.

constitution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constitution (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/.

constitution là giống đực hay giống cái?

constitution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.