désorganisation
désorganisation nghĩa là sự làm tan rã, sự phá, sự tan rã, sự rối loạn.
Nghĩa của désorganisation
Danh từ · giống cái
- Sự làm tan rã, sự phá.
- Sự tan rã; sự rối loạn.
Dạng từ của désorganisation
Đi với mạo từ: une désorganisation · la désorganisation
| Số nhiều | désorganisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désorganisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disorganization
Câu hỏi thường gặp
désorganisation nghĩa là gì?
désorganisation (danh từ) nghĩa là sự làm tan rã, sự phá, sự tan rã, sự rối loạn.
désorganisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désorganisation (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/.
désorganisation là giống đực hay giống cái?
désorganisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).