TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désorganisation

danh từ giống cái (f)
/de.zɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désorganisation nghĩa là sự làm tan rã, sự phá, sự tan rã, sự rối loạn.

Nghĩa của désorganisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm tan rã, sự phá.
  2. Sự tan rã; sự rối loạn.

Dạng từ của désorganisation

Đi với mạo từ: une désorganisation · la désorganisation

Số nhiềudésorganisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désorganisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disorganization

Câu hỏi thường gặp

désorganisation nghĩa là gì?

désorganisation (danh từ) nghĩa là sự làm tan rã, sự phá, sự tan rã, sự rối loạn.

désorganisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désorganisation (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/.

désorganisation là giống đực hay giống cái?

désorganisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.