TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décomposition

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔ̃.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décomposition nghĩa là sự phân tích, sự phân hủy, sự thối hỏng.

Nghĩa của décomposition

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân tích.
    • La décomposition de l'eau par le courant électriquesự phân tích nước bằng dòng điện
  2. Sự phân hủy, sự thối hỏng.
  3. Nghĩa bóng Sự tan rã.
    • La décomposition d'une sociétésự tan rã xã hội
  4. Nghĩa bóng Sự làm đổi khác, sự biến đổi.
    • Décomposition du visagesự biến sắc mặt

Dạng từ của décomposition

Đi với mạo từ: une décomposition · la décomposition

Số nhiềudécompositions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décomposition

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decomposition

Câu hỏi thường gặp

décomposition nghĩa là gì?

décomposition (danh từ) nghĩa là sự phân tích, sự phân hủy, sự thối hỏng.

décomposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décomposition (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.po.zi.sjɔ̃/.

décomposition là giống đực hay giống cái?

décomposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.