décomposition
décomposition nghĩa là sự phân tích, sự phân hủy, sự thối hỏng.
Nghĩa của décomposition
Danh từ · giống cái
- Sự phân tích.
- La décomposition de l'eau par le courant électriquesự phân tích nước bằng dòng điện
- Sự phân hủy, sự thối hỏng.
- Nghĩa bóng Sự tan rã.
- La décomposition d'une sociétésự tan rã xã hội
- Nghĩa bóng Sự làm đổi khác, sự biến đổi.
- Décomposition du visagesự biến sắc mặt
Dạng từ của décomposition
Đi với mạo từ: une décomposition · la décomposition
| Số nhiều | décompositions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décomposition
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decomposition
Câu hỏi thường gặp
décomposition nghĩa là gì?
décomposition (danh từ) nghĩa là sự phân tích, sự phân hủy, sự thối hỏng.
décomposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décomposition (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.po.zi.sjɔ̃/.
décomposition là giống đực hay giống cái?
décomposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).