composition
composition nghĩa là sự cấu thành, sự tạo thành, kết cấu, bố cục.
Nghĩa của composition
Danh từ · giống cái
- Sự cấu thành, sự tạo thành, sự hợp thành.
- Kết cấu, bố cục, cấu tạo.
- Composition de l'eaucấu tạo của nước
- Sự sáng tác, sự soạn; tác phẩm.
- La composition d'un poèmesự sáng tác một bài thơ
- Composition musicaletác phẩm nhạc
- Bài thi.
- Bài tập làm văn.
- Ngành in sự sắp chữ; bát chữ (đã sắp).
- Sự điều đình; sự thoả hiệp.
- Entrer en composition avecđiều đình thỏa hiệp với
Dạng từ của composition
Đi với mạo từ: une composition · la composition
| Số nhiều | compositions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với composition
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của composition
Cụm từ, thành ngữ với composition
- être de bonne composition — dễ tính, thế nào cũng được
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ composition, makeup; essay; composition, work of art; composition, compounding, formation of compound words
Câu hỏi thường gặp
composition nghĩa là gì?
composition (danh từ) nghĩa là sự cấu thành, sự tạo thành, kết cấu, bố cục.
composition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của composition (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.po.zi.sjɔ̃/.
composition là giống đực hay giống cái?
composition là danh từ giống cái (dùng với une, la).