TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

composition

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

composition nghĩa là sự cấu thành, sự tạo thành, kết cấu, bố cục.

Nghĩa của composition

Danh từ · giống cái

  1. Sự cấu thành, sự tạo thành, sự hợp thành.
  2. Kết cấu, bố cục, cấu tạo.
    • Composition de l'eaucấu tạo của nước
  3. Sự sáng tác, sự soạn; tác phẩm.
    • La composition d'un poèmesự sáng tác một bài thơ
    • Composition musicaletác phẩm nhạc
  4. Bài thi.
  5. Bài tập làm văn.
  6. Ngành in sự sắp chữ; bát chữ (đã sắp).
  7. Sự điều đình; sự thoả hiệp.
    • Entrer en composition avecđiều đình thỏa hiệp với

Dạng từ của composition

Đi với mạo từ: une composition · la composition

Số nhiềucompositions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với composition

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của composition

Cụm từ, thành ngữ với composition

  • être de bonne composition — dễ tính, thế nào cũng được
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composition, makeup; essay; composition, work of art; composition, compounding, formation of compound words

Câu hỏi thường gặp

composition nghĩa là gì?

composition (danh từ) nghĩa là sự cấu thành, sự tạo thành, kết cấu, bố cục.

composition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composition (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.po.zi.sjɔ̃/.

composition là giống đực hay giống cái?

composition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.