TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

analyse

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.na.liz/ giọng máy của trình duyệt

analyse nghĩa là sự phân tích, giải tích.

Nghĩa của analyse

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân tích.
    • Analyse d'un romansự phân tích một cuốn tiểu thuyết
    • Roman d'analysetiểu thuyết tâm lý phân tích
    • Analyse chimiquephân tích hóa học
    • Analyse grammaticalesự phân tích từ
    • Analyse logiquesự phân tích câu
    • Avoir l'esprit d'analysecó óc phân tích
  2. Toán học Giải tích.
    • En dernière analysexét đến cùng

Dạng từ của analyse

Đi với mạo từ: une analyse · l'analyse

Số nhiềuanalyses

Câu ví dụ với analyse

  • Faisons une analyse d'urine. Chúng ta hãy thử nước tiểu.Tatoeba #181944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analysis

Câu hỏi thường gặp

analyse nghĩa là gì?

analyse (danh từ) nghĩa là sự phân tích, giải tích.

analyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analyse (giọng Pháp chuẩn): /a.na.liz/.

analyse là giống đực hay giống cái?

analyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.