analyse
analyse nghĩa là sự phân tích, giải tích.
Nghĩa của analyse
Danh từ · giống cái
- Sự phân tích.
- Analyse d'un romansự phân tích một cuốn tiểu thuyết
- Roman d'analysetiểu thuyết tâm lý phân tích
- Analyse chimiquephân tích hóa học
- Analyse grammaticalesự phân tích từ
- Analyse logiquesự phân tích câu
- Avoir l'esprit d'analysecó óc phân tích
- Toán học Giải tích.
- En dernière analysexét đến cùng
Dạng từ của analyse
Đi với mạo từ: une analyse · l'analyse
| Số nhiều | analyses |
Câu ví dụ với analyse
- Faisons une analyse d'urine. Chúng ta hãy thử nước tiểu.Tatoeba #181944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analysis
Câu hỏi thường gặp
analyse nghĩa là gì?
analyse (danh từ) nghĩa là sự phân tích, giải tích.
analyse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của analyse (giọng Pháp chuẩn): /a.na.liz/.
analyse là giống đực hay giống cái?
analyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).