TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

analyser

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.na.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

analyser nghĩa là phân tích.

Nghĩa của analyser

Ngoại động từ

  1. Phân tích.

Chia động từ analyser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: analyséHiện tại phân từ: analysant

Hiện tại présent

  • j'analyse
  • tu analyses
  • il/elle analyse
  • nous analysons
  • vous analysez
  • ils/elles analysent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai analysé
  • tu as analysé
  • il/elle a analysé
  • nous avons analysé
  • vous avez analysé
  • ils/elles ont analysé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'analysais
  • tu analysais
  • il/elle analysait
  • nous analysions
  • vous analysiez
  • ils/elles analysaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'analyserai
  • tu analyseras
  • il/elle analysera
  • nous analyserons
  • vous analyserez
  • ils/elles analyseront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'analyserais
  • tu analyserais
  • il/elle analyserait
  • nous analyserions
  • vous analyseriez
  • ils/elles analyseraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'analyse
  • que tu analyses
  • qu'il/elle analyse
  • que nous analysions
  • que vous analysiez
  • qu'ils/elles analysent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'analysai
  • tu analysas
  • il/elle analysa
  • nous analysâmes
  • vous analysâtes
  • ils/elles analysèrent

Mệnh lệnh impératif

  • analyse (tu)
  • analysons (nous)
  • analysez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của analyser

Câu ví dụ với analyser

  • Faisons une analyse d'urine. Chúng ta hãy thử nước tiểu.Tatoeba #181944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to analyse; to parse, to construe

Câu hỏi thường gặp

analyser nghĩa là gì?

analyser (ngoại động từ) nghĩa là phân tích.

analyser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analyser (giọng Pháp chuẩn): /a.na.li.ze/.

Chia động từ analyser ở thì hiện tại thế nào?

j'analyse, tu analyses, il/elle analyse, nous analysons, vous analysez, ils/elles analysent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.