analyseur
analyseur nghĩa là máy phân tích, bộ phân tích, cơ quan phân tích.
Nghĩa của analyseur
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Máy phân tích; bộ phân tích; kính phân tích.
- Sinh vật học Cơ quan phân tích.
- Thường nghĩa xấu Người phân tích.
Dạng từ của analyseur
Đi với mạo từ: un analyseur · l'analyseur
| Số nhiều | analyseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analyser / analyzer
Câu hỏi thường gặp
analyseur nghĩa là gì?
analyseur (danh từ) nghĩa là máy phân tích, bộ phân tích, cơ quan phân tích.
analyseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của analyseur (giọng Pháp chuẩn): /a.na.li.zœʁ/.
analyseur là giống đực hay giống cái?
analyseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).