TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

analyseur

danh từ giống đực (m)
/a.na.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

analyseur nghĩa là máy phân tích, bộ phân tích, cơ quan phân tích.

Nghĩa của analyseur

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Máy phân tích; bộ phân tích; kính phân tích.
  2. Sinh vật học Cơ quan phân tích.
  3. Thường nghĩa xấu Người phân tích.

Dạng từ của analyseur

Đi với mạo từ: un analyseur · l'analyseur

Số nhiềuanalyseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analyser / analyzer

Câu hỏi thường gặp

analyseur nghĩa là gì?

analyseur (danh từ) nghĩa là máy phân tích, bộ phân tích, cơ quan phân tích.

analyseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analyseur (giọng Pháp chuẩn): /a.na.li.zœʁ/.

analyseur là giống đực hay giống cái?

analyseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.