TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

analyste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.na.list/ giọng máy của trình duyệt

analyste nghĩa là nhà giải tích, người giỏi phân tích.

Nghĩa của analyste

Danh từ · cả hai giống

  1. Toán học Nhà giải tích.
  2. Triết học Người giỏi phân tích.
  3. Hóa học Người phân tích.

Dạng từ của analyste

Số nhiềuanalystes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analyst (person who analyzes)

Câu hỏi thường gặp

analyste nghĩa là gì?

analyste (danh từ) nghĩa là nhà giải tích, người giỏi phân tích.

analyste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analyste (giọng Pháp chuẩn): /a.na.list/.

analyste là giống đực hay giống cái?

analyste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.