analyste
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.na.list/ giọng máy của trình duyệt
analyste nghĩa là nhà giải tích, người giỏi phân tích.
Nghĩa của analyste
Danh từ · cả hai giống
- Toán học Nhà giải tích.
- Triết học Người giỏi phân tích.
- Hóa học Người phân tích.
Dạng từ của analyste
| Số nhiều | analystes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analyst (person who analyzes)
Câu hỏi thường gặp
analyste nghĩa là gì?
analyste (danh từ) nghĩa là nhà giải tích, người giỏi phân tích.
analyste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của analyste (giọng Pháp chuẩn): /a.na.list/.
analyste là giống đực hay giống cái?
analyste là danh từ cả hai giống.