TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

analysant

danh từ cả hai giống
/a.na.li.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

analysant nghĩa là Người chịu sự phân tâm trị liệu.

Nghĩa của analysant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chịu sự phân tâm trị liệu.

Dạng từ của analysant

Số nhiềuanalysants

Câu hỏi thường gặp

analysant nghĩa là gì?

analysant (danh từ) nghĩa là Người chịu sự phân tâm trị liệu.

analysant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analysant (giọng Pháp chuẩn): /a.na.li.zɑ̃/.

analysant là giống đực hay giống cái?

analysant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.