TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

analphabétisme

danh từ giống đực (m)
/a.nal.fa.be.tism/ giọng máy của trình duyệt

analphabétisme nghĩa là nạn mù chữ.

Nghĩa của analphabétisme

Danh từ · giống đực

  1. Nạn mù chữ.
    • Taux d'analphabétismetỉ lệ người mù chữ trong dân cư
    • Lutte contre l'analphabétismesự xóa nạn mù chữ

Dạng từ của analphabétisme

Đi với mạo từ: un analphabétisme · l'analphabétisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illiteracy (inability to read)

Câu hỏi thường gặp

analphabétisme nghĩa là gì?

analphabétisme (danh từ) nghĩa là nạn mù chữ.

analphabétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analphabétisme (giọng Pháp chuẩn): /a.nal.fa.be.tism/.

analphabétisme là giống đực hay giống cái?

analphabétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.