TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

analphabète

/a.nal.fa.bɛt/ giọng máy của trình duyệt

analphabète nghĩa là mù chữ.

Nghĩa của analphabète

Tính từ

  1. Mù chữ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mù chữ.

Dạng từ của analphabète

Số nhiềuanalphabètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với analphabète

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với analphabète

  • Je ne suis pas analphabète. Tôi không phải người mù chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3502526
  • Je suis analphabète. Tôi bị mù chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5060200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ illiterate
  • Danh từ illiterate person

Câu hỏi thường gặp

analphabète nghĩa là gì?

analphabète (tính từ, danh từ) nghĩa là mù chữ.

analphabète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analphabète (giọng Pháp chuẩn): /a.nal.fa.bɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.