TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constitutif

/kɔ̃s.ti.ty.tif/ giọng máy của trình duyệt

constitutif nghĩa là cấu thành, hợp thành.

Nghĩa của constitutif

Tính từ

  1. Cấu thành, hợp thành.
    • Les éléments constitutifs d'un corpsnhững yếu tố cấu thành của một vật

Dạng từ của constitutif

Số nhiềuconstitutifs
Giống cáiconstitutive
Giống cái số nhiềuconstitutives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ constitutive, constituent

Câu hỏi thường gặp

constitutif nghĩa là gì?

constitutif (tính từ) nghĩa là cấu thành, hợp thành.

constitutif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constitutif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ti.ty.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.