constitutif
/kɔ̃s.ti.ty.tif/ giọng máy của trình duyệt
constitutif nghĩa là cấu thành, hợp thành.
Nghĩa của constitutif
Tính từ
- Cấu thành, hợp thành.
- Les éléments constitutifs d'un corpsnhững yếu tố cấu thành của một vật
Dạng từ của constitutif
| Số nhiều | constitutifs |
| Giống cái | constitutive |
| Giống cái số nhiều | constitutives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ constitutive, constituent
Câu hỏi thường gặp
constitutif nghĩa là gì?
constitutif (tính từ) nghĩa là cấu thành, hợp thành.
constitutif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constitutif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ti.ty.tif/.