TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticonstitutionnel

/ɑ̃.ti.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

anticonstitutionnel nghĩa là bất hợp hiến.

Nghĩa của anticonstitutionnel

Tính từ

  1. Bất hợp hiến.
    • Une disposition anticonstitutionnelleđiều khoản bất hợp hiến

Dạng từ của anticonstitutionnel

Số nhiềuanticonstitutionnels
Giống cáianticonstitutionnelle
Giống cái số nhiềuanticonstitutionnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anticonstitutionnel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unconstitutional (contrary to the constitution)

Câu hỏi thường gặp

anticonstitutionnel nghĩa là gì?

anticonstitutionnel (tính từ) nghĩa là bất hợp hiến.

anticonstitutionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticonstitutionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.