anticonjoncturel
/ɑ̃.ti.kɔ̃.ʒɔ̃k.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
anticonjoncturel nghĩa là Có tính cách khôi phục kinh tế.
Nghĩa của anticonjoncturel
Tính từ
- Có tính cách khôi phục kinh tế.
Dạng từ của anticonjoncturel
| Số nhiều | anticonjoncturels |
| Giống cái | anticonjoncturelle |
| Giống cái số nhiều | anticonjoncturelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anticyclical
Câu hỏi thường gặp
anticonjoncturel nghĩa là gì?
anticonjoncturel (tính từ) nghĩa là Có tính cách khôi phục kinh tế.
anticonjoncturel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticonjoncturel (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɔ̃.ʒɔ̃k.ty.ʁɛl/.