TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticonjoncturel

/ɑ̃.ti.kɔ̃.ʒɔ̃k.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

anticonjoncturel nghĩa là Có tính cách khôi phục kinh tế.

Nghĩa của anticonjoncturel

Tính từ

  1. Có tính cách khôi phục kinh tế.

Dạng từ của anticonjoncturel

Số nhiềuanticonjoncturels
Giống cáianticonjoncturelle
Giống cái số nhiềuanticonjoncturelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anticyclical

Câu hỏi thường gặp

anticonjoncturel nghĩa là gì?

anticonjoncturel (tính từ) nghĩa là Có tính cách khôi phục kinh tế.

anticonjoncturel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticonjoncturel (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɔ̃.ʒɔ̃k.ty.ʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.