anticorps
anticorps nghĩa là kháng thể.
Nghĩa của anticorps
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Kháng thể.
Dạng từ của anticorps
Đi với mạo từ: un anticorps · l'anticorps
Câu ví dụ với anticorps
- Les anticorps sont une composante essentielle du système immunitaire. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12896112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antibody
Câu hỏi thường gặp
anticorps nghĩa là gì?
anticorps (danh từ) nghĩa là kháng thể.
anticorps phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticorps (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɔʁ/.
anticorps là giống đực hay giống cái?
anticorps là danh từ giống đực (dùng với un, le).