anticryptogamique
/ɑ̃.ti.kʁip.tɔ.ɡa.mik/ giọng máy của trình duyệt
anticryptogamique nghĩa là chống nấm, chất chống nấm.
Nghĩa của anticryptogamique
Tính từ
- Chống nấm.
Danh từ · giống đực
- Chất chống nấm.
Dạng từ của anticryptogamique
| Số nhiều | anticryptogamiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anticryptogamic
Câu hỏi thường gặp
anticryptogamique nghĩa là gì?
anticryptogamique (tính từ, danh từ) nghĩa là chống nấm, chất chống nấm.
anticryptogamique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticryptogamique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kʁip.tɔ.ɡa.mik/.