TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticryptogamique

/ɑ̃.ti.kʁip.tɔ.ɡa.mik/ giọng máy của trình duyệt

anticryptogamique nghĩa là chống nấm, chất chống nấm.

Nghĩa của anticryptogamique

Tính từ

  1. Chống nấm.

Danh từ · giống đực

  1. Chất chống nấm.

Dạng từ của anticryptogamique

Số nhiềuanticryptogamiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anticryptogamic

Câu hỏi thường gặp

anticryptogamique nghĩa là gì?

anticryptogamique (tính từ, danh từ) nghĩa là chống nấm, chất chống nấm.

anticryptogamique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticryptogamique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kʁip.tɔ.ɡa.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.