anticyclique
/ɑ̃.ti.si.klik/ giọng máy của trình duyệt
anticyclique nghĩa là Chính trị khắc phục những cuộc khủng hoảng có tính cách chu kỳ.
Nghĩa của anticyclique
Tính từ
- Kinh tế Chính trị khắc phục những cuộc khủng hoảng có tính cách chu kỳ.
Dạng từ của anticyclique
| Số nhiều | anticycliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anticyclic
Câu hỏi thường gặp
anticyclique nghĩa là gì?
anticyclique (tính từ) nghĩa là Chính trị khắc phục những cuộc khủng hoảng có tính cách chu kỳ.
anticyclique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticyclique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.si.klik/.