TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticyclone

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.si.klɔn/ giọng máy của trình duyệt

anticyclone nghĩa là xoáy nghịch.

Nghĩa của anticyclone

Danh từ · giống đực

  1. Khí tượng Xoáy nghịch.

Dạng từ của anticyclone

Đi với mạo từ: un anticyclone · l'anticyclone

Số nhiềuanticyclones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anticyclone

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a high pressure zone, an anticyclone

Câu hỏi thường gặp

anticyclone nghĩa là gì?

anticyclone (danh từ) nghĩa là xoáy nghịch.

anticyclone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticyclone (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.si.klɔn/.

anticyclone là giống đực hay giống cái?

anticyclone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.