TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconstitutionnel

/ɛ̃.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

inconstitutionnel nghĩa là không hợp hiến, trái hiến pháp.

Nghĩa của inconstitutionnel

Tính từ

  1. Không hợp hiến (pháp), trái hiến pháp.

Dạng từ của inconstitutionnel

Số nhiềuinconstitutionnels
Giống cáiinconstitutionnelle
Giống cái số nhiềuinconstitutionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unconstitutional

Câu hỏi thường gặp

inconstitutionnel nghĩa là gì?

inconstitutionnel (tính từ) nghĩa là không hợp hiến, trái hiến pháp.

inconstitutionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconstitutionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.