TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconstitutionnellement

/ɛ̃.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inconstitutionnellement nghĩa là trái hiến pháp.

Nghĩa của inconstitutionnellement

Phó từ

  1. Một cách không hợp hiến (pháp), (một cách) trái hiến pháp.

Câu ví dụ với inconstitutionnellement

  • L'élection a été inconstitutionnellement annulée. Cuộc bầu cử đã bị huỷ một cách vi hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917814

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unconstitutionally

Câu hỏi thường gặp

inconstitutionnellement nghĩa là gì?

inconstitutionnellement (phó từ) nghĩa là trái hiến pháp.

inconstitutionnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconstitutionnellement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.