démolissage
danh từ giống đực (m)
/demɔlisaʒ/ giọng máy của trình duyệt
démolissage nghĩa là sự phá hủy, sự đánh đổ.
Nghĩa của démolissage
Danh từ · giống đực
- Sự phá hủy.
- Sự đánh đổ.
- Sự làm mất ảnh hưởng, sự làm giảm uy tín.
- Thân mật Sự đánh chết, sự đập chết.
- Thân mật Sự làm mệt, sự làm suy yếu.
Dạng từ của démolissage
Đi với mạo từ: un démolissage · le démolissage
| Số nhiều | démolissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demolition
Câu hỏi thường gặp
démolissage nghĩa là gì?
démolissage (danh từ) nghĩa là sự phá hủy, sự đánh đổ.
démolissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démolissage (giọng Pháp chuẩn): /demɔlisaʒ/.
démolissage là giống đực hay giống cái?
démolissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).