TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démolissage

danh từ giống đực (m)
/demɔlisaʒ/ giọng máy của trình duyệt

démolissage nghĩa là sự phá hủy, sự đánh đổ.

Nghĩa của démolissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phá hủy.
  2. Sự đánh đổ.
  3. Sự làm mất ảnh hưởng, sự làm giảm uy tín.
  4. Thân mật Sự đánh chết, sự đập chết.
  5. Thân mật Sự làm mệt, sự làm suy yếu.

Dạng từ của démolissage

Đi với mạo từ: un démolissage · le démolissage

Số nhiềudémolissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demolition

Câu hỏi thường gặp

démolissage nghĩa là gì?

démolissage (danh từ) nghĩa là sự phá hủy, sự đánh đổ.

démolissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démolissage (giọng Pháp chuẩn): /demɔlisaʒ/.

démolissage là giống đực hay giống cái?

démolissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.