démonisme
danh từ giống đực (m)
/de.mɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt
démonisme nghĩa là sự tin quỷ thần.
Nghĩa của démonisme
Danh từ · giống đực
- Sự tin quỷ thần.
Dạng từ của démonisme
Đi với mạo từ: un démonisme · le démonisme
| Số nhiều | démonismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demonism
Câu hỏi thường gặp
démonisme nghĩa là gì?
démonisme (danh từ) nghĩa là sự tin quỷ thần.
démonisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démonisme (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.nism/.
démonisme là giống đực hay giống cái?
démonisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).