TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démonisme

danh từ giống đực (m)
/de.mɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

démonisme nghĩa là sự tin quỷ thần.

Nghĩa của démonisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự tin quỷ thần.

Dạng từ của démonisme

Đi với mạo từ: un démonisme · le démonisme

Số nhiềudémonismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demonism

Câu hỏi thường gặp

démonisme nghĩa là gì?

démonisme (danh từ) nghĩa là sự tin quỷ thần.

démonisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démonisme (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.nism/.

démonisme là giống đực hay giống cái?

démonisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.