TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angélisme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʒe.lism/ giọng máy của trình duyệt

angélisme nghĩa là tư tưởng thoát tục.

Nghĩa của angélisme

Danh từ · giống đực

  1. Tư tưởng thoát tục.

Dạng từ của angélisme

Đi với mạo từ: un angélisme · l'angélisme

Số nhiềuangélismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angelism

Câu hỏi thường gặp

angélisme nghĩa là gì?

angélisme (danh từ) nghĩa là tư tưởng thoát tục.

angélisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angélisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒe.lism/.

angélisme là giống đực hay giống cái?

angélisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.