ange
ange nghĩa là thiên thần, cá nhám dẹt.
Nghĩa của ange
Danh từ · giống đực
- Thiên thần.
- Ange gardienthần bản mệnh
- Beau comme un angeđẹp như tiên
- Sa femme est un ange(nghĩa bóng) vợ ông ta thật là một thiên thần (một người hoàn toàn)
- Động vật học Cá nhám dẹt.
Dạng từ của ange
Đi với mạo từ: un ange · l'ange
| Số nhiều | anges |
Cụm từ, thành ngữ với ange
- discuter du sexe des anges — thảo luận những chuyện đâu đâu
- être aux anges — mê ly
- mauvais ange — kẻ thầy giùi
- patience d'ange — lòng kiên nhẫn rất mực
- un ange de — (văn học) người rất mực
- Un ange de douceurngười rất mực dịu dàng
- rire aux anges — cười một mình
Câu ví dụ với ange
- Ce matin, j'ai vu un ange. Sáng nay, tôi thấy một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400306
- Ses mots étaient pareils à ceux d'un ange. Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #799593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angel
- Hậu tố Creates nouns from verbs.
Câu hỏi thường gặp
ange nghĩa là gì?
ange (danh từ) nghĩa là thiên thần, cá nhám dẹt.
ange phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ange (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ʒ/.
ange là giống đực hay giống cái?
ange là danh từ giống đực (dùng với un, le).