TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angelot

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃ʒ.lo/ giọng máy của trình duyệt

angelot nghĩa là thiên thần nhỏ, đồng thiên thần.

Nghĩa của angelot

Danh từ · giống đực

  1. Thiên thần nhỏ.
  2. Đồng thiên thần (tiền Pháp cũ).

Dạng từ của angelot

Đi với mạo từ: un angelot · l'angelot

Số nhiềuangelots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small angel

Câu hỏi thường gặp

angelot nghĩa là gì?

angelot (danh từ) nghĩa là thiên thần nhỏ, đồng thiên thần.

angelot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angelot (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ʒ.lo/.

angelot là giống đực hay giống cái?

angelot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.